工业学校[gōng yè xué xiào] [工 业 HỌC HIỆU]Lưu từKháctrường kỹ thuật hoặc công nghiệp; Lượng từ: 个 (gè), 所 (suǒ)Chữ trong từ工gōngcông việc业yèngành kinh doanh学xuéHỌChọc校xiàoHIỆU(hình thức kết hợp) trường họcTừ cùng chữ:学校xué xiàoHSK 1trường học工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc工业gōng yèHSK 3công nghiệp工具gōng jùHSK 3công cụ工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy工夫gōng fuHSK 3khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)工资gōng zīHSK 3tiền lương工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sưXem thêm (3)