工业现代化[gōng yè xiàn dài huà] [工 业 现 代 化]Lưu từKháchiện đại hóa công nghiệp, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu BìnhChữ trong từ工gōngcông việc业yèngành kinh doanh现xiànxuất hiện代dàithay thế化huàlàm thànhTừ cùng chữ:工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc变化biàn huàHSK 3thay đổi工业gōng yèHSK 3công nghiệp工具gōng jùHSK 3công cụ工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy工夫gōng fuHSK 3khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)工资gōng zīHSK 3tiền lương文化wén huàHSK 3văn hóaXem thêm (3)