工人日报[gōng rén rì bào] [工 NHÂN 日 报]Lưu từKhácNhật báo Công nhân, tờ báo Trung Quốc thành lập năm 1949Chữ trong từ工gōngcông việc人rénNHÂNngười日rìmặt trời报bàobáoTừ cùng chữ:工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều工业gōng yèHSK 3công nghiệp工具gōng jùHSK 3công cụ工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy工夫gōng fuHSK 3khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)工资gōng zīHSK 3tiền lươngXem thêm (3)