工农区[gōng nóng qū] [工 农 区]Lưu từKhácquận Công Nông của thành phố Hạc Cương 鹤岗 (hè gǎng), Hắc Long GiangChữ trong từ工gōngcông việc农nóng(hình thức kết hợp) nông nghiệp区qūkhu vựcTừ ghép:白沙工农区bái shā gōng nóng qūkhu vực Công Nông Bạch Sa ở Đạt Châu 达州 (dá zhōu), Tứ Xuyên, đông bắ…Từ cùng chữ:工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc地区dì qūHSK 3địa phương工业gōng yèHSK 3công nghiệp工具gōng jùHSK 3công cụ工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy工夫gōng fuHSK 3khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)工资gōng zīHSK 3tiền lương工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sưXem thêm (3)