工程图[gōng chéng tú] [工 程 图]Lưu từKhácđồ họa kỹ thuật; bản vẽ kỹ thuậtChữ trong từ工gōngcông việc程chéngquy tắc图túsơ đồTừ ghép:工程图学gōng chéng tú xuéđồ họa kỹ thuậtTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc工业gōng yèHSK 3công nghiệp工具gōng jùHSK 3công cụ工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy工夫gōng fuHSK 3khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)工资gōng zīHSK 3tiền lương工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sưXem thêm (3)Từ cận nghĩa:工程图学gōng chéng tú xuéđồ họa kỹ thuật