工程学[gōng chéng xué] [工 程 HỌC]Lưu từKháckỹ thuật học; ngành kỹ thuậtChữ trong từ工gōngcông việc程chéngquy tắc学xuéHỌChọcTừ ghép:生物工程学shēng wù gōng chéng xuécông nghệ sinh họcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi họcXem thêm (3)