生物工程学[shēng wù gōng chéng xué] [生 物 工 程 HỌC]Lưu từKháccông nghệ sinh họcChữ trong từ生shēngđược sinh物wù(hình thức kết hợp) vật工gōngcông việc程chéngquy tắc学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:生技shēng jìcông nghệ sinh học生物工程shēng wù gōng chéngcông nghệ sinh học生物技术shēng wù jì shùcông nghệ sinh học生物科技shēng wù kē jìcông nghệ sinh học