生物工程[shēng wù gōng chéng] [生 物 工 程]Lưu từKháccông nghệ sinh học; kỹ thuật di truyềnChữ trong từ生shēngđược sinh物wù(hình thức kết hợp) vật工gōngcông việc程chéngquy tắcTừ ghép:生物工程学shēng wù gōng chéng xuécông nghệ sinh họcTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh động生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)生存shēng cúnHSK 3tồn tạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:生技shēng jìcông nghệ sinh học生物技术shēng wù jì shùcông nghệ sinh học生物科技shēng wù kē jìcông nghệ sinh học生物工程学shēng wù gōng chéng xuécông nghệ sinh học