工艺美术[gōng yì měi shù] [工 艺 美 术]Lưu từKhácnghệ thuật ứng dụngChữ trong từ工gōngcông việc艺yìkỹ năng美měiđẹp术shùphương phápTừ cùng chữ:工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc工业gōng yèHSK 3công nghiệp工具gōng jùHSK 3công cụ工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy工夫gōng fuHSK 3khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)工资gōng zīHSK 3tiền lương技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuậtXem thêm (3)