工薪族[gōng xīn zú] [工 薪 族]Lưu từKhácgiai cấp làm công ăn lươngChữ trong từ工gōngcông việc薪xīncủi族zúdân tộcTừ cùng chữ:工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc工业gōng yèHSK 3công nghiệp工具gōng jùHSK 3công cụ工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy工夫gōng fuHSK 3khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)工资gōng zīHSK 3tiền lương民族mín zúHSK 3dân tộc工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sưXem thêm (3)Từ cận nghĩa:工薪阶层gōng xīn jiē cénggiai cấp làm công ăn lương