左前卫[zuǒ qián wèi] [左 前 卫]Lưu từKháctiền vệ trái (vị trí bóng đá)Chữ trong từ左zuǒtrái前qiántrước卫wèibảo vệTừ cùng chữ:左边zuǒ bianHSK 1bên trái左右zuǒ yòuHSK 3trái phải保卫bǎo wèiHSK 5phòng thủ捍卫hàn wèiHSK 7bảo vệ防卫fáng wèiHSK 7phòng thủ自卫zì wèiHSK 9tự vệ左顾右盼zuǒ gù yòu pànHSK 9liếc trái liếc phải (thành ngữ)