左嗓子[zuǒ sǎng zi] [左 嗓 子]Lưu từKhácgiọng hát lệch tông; người hát lệch tôngChữ trong từ左zuǒtrái嗓sǎngcổ họng子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em左边zuǒ bianHSK 1bên trái房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều caoXem thêm (3)