巳时[sì shí] [巳 时]Lưu từKhác9-11 giờ sáng (trong hệ thống chia thời gian hai giờ được sử dụng thời xưa)Chữ trong từ巳sìchi thứ 6 trong 12 địa chi: 9-11 giờ sáng, tháng 4 âm lịch (5 tháng…时shígiờTừ cùng chữ:小时xiǎo shíHSK 1giờ有时yǒu shíHSK 1đôi khi同时tóng shíHSK 2đồng thời平时píng shíHSK 2thường lệ当时dāng shíHSK 2lúc đó这时zhè shíHSK 2lúc này那时nà shíHSK 2lúc đó随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào及时jí shíHSK 3kịp thờiXem thêm (3)