巴巴结结[bā bā jiē jiē] [巴 巴 结 结]Lưu từKhácxoay xở một cách khó khăn; chỉ vừa đủ để sống; ở trong tình huống khó khănChữ trong từ巴bākhao khát巴bākhao khát结jiénút结jiénútTừ cùng chữ:团结tuán jiéHSK 3đoàn kết总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt冻结dòng jiéHSK 7đóng băng (nước, v.v.)勾结gōu jiéHSK 7cấu kết归结guī jiéHSK 7tóm lại巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn了结liǎo jiéHSK 8giải quyết xongXem thêm (3)