巴斯克[bā sī kè] [巴 斯 克]Lưu từKhácngười Basque; xứ BasqueChữ trong từ巴bākhao khát斯sīSlovakia克kècó thểTừ ghép:巴斯克语bā sī kè yǔtiếng BasqueTừ cùng chữ:千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt攻克gōng kèHSK 6chiếm được巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)坦克tǎn kèHSK 9xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)