市辖区[shì xiá qū] [市 辖 区]Lưu từKhácquận trực thuộc thành phố (đơn vị hành chính cấp huyện)Chữ trong từ市shìchợ辖xiáchốt giữ bánh xe (dùng để gắn bánh xe vào trục)区qūkhu vựcTừ cùng chữ:市长shì zhǎngHSK 2thị trưởng地区dì qūHSK 3địa phương市场shì chǎngHSK 3khu chợ市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phốXem thêm (3)