市郊[shì jiāo] [市 郊]Lưu từKhácvùng ngoại ô; ngoại thànhChữ trong từ市shìchợ郊jiāongoại ôTừ cùng chữ:市长shì zhǎngHSK 2thị trưởng市场shì chǎngHSK 3khu chợ市区shì qūHSK 4quận đô thị市民shì mínHSK 6cư dân thành phố市场经济shì chǎng jīng jìHSK 8kinh tế thị trườngTừ cận nghĩa:郊外jiāo wàiHSK 8vùng ngoại ô郛fúvùng ngoại ô四郊sì jiāovùng ngoại ô城郊chéng jiāovùng ngoại ô近郊jìn jiāovùng ngoại ô远郊yuǎn jiāovùng ngoại ô近郊区jìn jiāo qūvùng ngoại ô