城郊
[chéng jiāo] [城 郊]
vùng ngoại ô; vùng ven của thành phố
政府出资修缮了城郊的历史公墓。
zhèng fǔ chū zī xiū shàn le chéng jiāo de lì shǐ gōng mù.Chính phủ đã xuất vốn tu sửa nghĩa trang công cộng lịch sử ở ngoại thành.
[chéng jiāo] [城 郊]
vùng ngoại ô; vùng ven của thành phố
政府出资修缮了城郊的历史公墓。
zhèng fǔ chū zī xiū shàn le chéng jiāo de lì shǐ gōng mù.Chính phủ đã xuất vốn tu sửa nghĩa trang công cộng lịch sử ở ngoại thành.