远郊
[yuǎn jiāo] [远 郊]
vùng ngoại ô; phía ngoài xa của thành phố
依我看,咱们不如赴远郊深山参与植树造林,你意下如何?
yī wǒ kàn, zán men bù rú fù yuǎn jiāo shēn shān cān yù zhí shù zào lín, nǐ yì xià rú hé?Theo tôi thấy, chúng ta hay là đến vùng núi sâu ngoại thành tham gia trồng cây gây rừng, ý bạn thế nào?
Trong bài: Chọn hình thức tình nguyện · 宁可…也不…