近郊[jìn jiāo] [近 郊]Lưu từKhácvùng ngoại ô; vùng venChữ trong từ近jìngần郊jiāongoại ôTừ ghép:近郊区jìn jiāo qūvùng ngoại ôTừ cùng chữ:近期jìn qīHSK 3gần về mặt thời gian近代jìn dàiHSK 4cận đại近来jìn láiHSK 5gần đây近日jìn rìHSK 6(trong) vài ngày qua近视jìn shìHSK 6cận thị近年来jìn nián láiHSK 8trong vài năm quaTừ cận nghĩa:郊外jiāo wàiHSK 8vùng ngoại ô郛fúvùng ngoại ô四郊sì jiāovùng ngoại ô城郊chéng jiāovùng ngoại ô市郊shì jiāovùng ngoại ô远郊yuǎn jiāovùng ngoại ô近郊区jìn jiāo qūvùng ngoại ô