帆布[fān bù] [帆 布]Lưu từKhácvải bạt; vải buồmChữ trong từ帆fāncánh buồm布bùvảiTừ ghép:帆布鞋fān bù xiégiày vảiTừ cùng chữ:公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố分布fēn bùHSK 4phân tán发布fā bùHSK 5công bố帆船fān chuánHSK 7thuyền buồm遍布biàn bùHSK 7phủ khắp (khu vực)颁布bān bùHSK 7ban hành散布sàn bùHSK 8phát tán瀑布pù bùHSK 8thác nước