师兄弟[shī xiōng dì] [SƯ 兄 弟]Lưu từKhácđồng môn; học trò nam cùng thầyChữ trong từ师shīSƯgiáo viên兄xiōnganh trai弟dìem traiTừ cùng chữ:弟弟dì diHSK 1em trai兄弟xiōng dìHSK 4anh em师傅shī fuHSK 5bậc thầy师父shī fuHSK 6sư phụ师生shī shēngHSK 6giáo viên và học sinh徒弟tú dìHSK 6người học việc师范shī fànHSK 8sư phạm师资shī zīHSK 8đội ngũ giáo viên师长shī zhǎngHSK 8chỉ huy cấp sư đoànXem thêm (1)