希奇古怪[xī qí gǔ guài] [希 奇 古 怪]Lưu từKhácđiên rồ; kỳ quái; kỳ dịChữ trong từ希xīhy vọng奇qíkỳ lạ古gǔcổ怪guàitráchTừ cùng chữ:奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ希望xī wàngHSK 3hy vọng古怪gǔ guàiHSK 7kỳ lạ大惊小怪dà jīng xiǎo guàiHSK 7làm ầm ĩ chuyện không đáng (thành ngữ)难怪nán guàiHSK 8thảo nào妖怪yāo guàiHSK 9quái vật责怪zé guàiHSK 9trách mắngTừ cận nghĩa:稀奇古怪xī qí gǔ guàiđiên rồ