帕累托法则[pà lèi tuō fǎ zé] [帕 累 托 法 则]Lưu từKhácnguyên tắc ParetoChữ trong từ帕pàgói累lèimệt托tuōnâng法fǎpháp luật则zéthìTừ cùng chữ:原则yuán zéHSK 4nguyên tắc否则fǒu zéHSK 4nếu không thì规则guī zéHSK 4quy tắc准则zhǔn zéHSK 9chuẩn mực以身作则yǐ shēn zuò zéHSK 9làm gương (thành ngữ)