帝汶海[dì wèn hǎi] [帝 汶 海]Lưu từKhácbiển TimorChữ trong từ帝dìhoàng đế汶wènsông Ôn ở tây bắc Tứ Xuyên (giống như 汶川)海hǎibiểnTừ cùng chữ:大海dà hǎiHSK 2biển沿海yán hǎiHSK 6duyên hải帝国dì guóHSK 7đế quốc滨海bīn hǎiHSK 7ven biển航海háng hǎiHSK 7đi biển帝国主义dì guó zhǔ yìHSK 7chủ nghĩa đế quốc脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí下海xià hǎiHSK 9ra biển