带岭[dài lǐng] [带 岭]Lưu từKhácquận Dailing của thành phố Yichun 伊春市 (yī chūn shì), Hắc Long GiangChữ trong từ带dàidải岭lǐngdãy núiTừ ghép:带岭区dài lǐng qūquận Dailing của thành phố Yichun 伊春市 (yī chūn shì), Hắc Long GiangTừ cùng chữ:带来dài láiHSK 2mang đến带动dài dòngHSK 3thúc đẩy带领dài lǐngHSK 3dẫn dắt带有dài yǒuHSK 5có như một đặc điểm hoặc tính chất带头dài tóuHSK 7dẫn đầu带路dài lùHSK 7dẫn đường带队dài duìHSK 7dẫn dắt một đội带头人dài tóu rénHSK 7người dẫn đầu山岭shān lǐngHSK 8sống núiTừ cận nghĩa:带岭区dài lǐng qūquận Dailing của thành phố Yichun 伊春市 (yī chūn shì), Hắc Long Giang