带岭区[dài lǐng qū] [带 岭 区]Lưu từKhácquận Dailing của thành phố Yichun 伊春市 (yī chūn shì), Hắc Long GiangChữ trong từ带dàidải岭lǐngdãy núi区qūkhu vựcTừ cùng chữ:带来dài láiHSK 2mang đến地区dì qūHSK 3địa phương带动dài dòngHSK 3thúc đẩy带领dài lǐngHSK 3dẫn dắt市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi带有dài yǒuHSK 5có như một đặc điểm hoặc tính chất灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:带岭dài lǐngquận Dailing của thành phố Yichun 伊春市 (yī chūn shì), Hắc Long Giang