帮会[bāng huì] [帮 会]Lưu từKhácxã hội đen; băng nhóm thế giới ngầmChữ trong từ帮bānggiúp会huìcó thểTừ cùng chữ:帮忙bāng mángHSK 1giúp开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp帮助bāng zhùHSK 2sự giúp đỡ晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễnXem thêm (3)