帮同[bāng tóng] [帮 同]Lưu từKhácgiúp (ai làm việc gì); hỗ trợ (ai làm việc gì)Chữ trong từ帮bānggiúp同tóngcùngTừ cùng chữ:帮忙bāng mángHSK 1giúp不同bù tóngHSK 2khác帮助bāng zhùHSK 2sự giúp đỡ相同xiāng tóngHSK 2giống hệt共同gòng tóngHSK 3chung合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng如同rú tóngHSK 5giống như胡同hú tòngHSK 5con hẻm一同yī tóngHSK 6cùng nhauXem thêm (3)