常规武器
[cháng guī wǔ qì] [常 规 武 器]
vũ khí thông thường
双方签署了限制常规武器的条约。
shuāng fāng qiān shǔ le xiàn zhì cháng guī wǔ qì de tiáo yuē.Hai bên đã ký hiệp ước hạn chế vũ khí thông thường.
[cháng guī wǔ qì] [常 规 武 器]
vũ khí thông thường
双方签署了限制常规武器的条约。
shuāng fāng qiān shǔ le xiàn zhì cháng guī wǔ qì de tiáo yuē.Hai bên đã ký hiệp ước hạn chế vũ khí thông thường.