干叶[gān yè] [干 叶]Lưu từKháclá khôChữ trong từ干gānsuông叶yèláTừ cùng chữ:干净gān jìngHSK 1sạch干什么gàn shén meHSK 1làm gì干杯gān bēiHSK 2nâng ly chúc mừng干活儿gàn huó rHSK 2biến thể er hoá của 干活 (gàn huó)干吗gàn máHSK 3xem 干嘛 (gàn má)树叶shù yèHSK 4lá cây茶叶chá yèHSK 4trà干扰gān rǎoHSK 5làm phiền干脆gān cuìHSK 5thẳng thắnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:枯叶kū yèlá khô落叶luò yèlá khô