干材[gàn cái] [干 材]Lưu từKhácnăng lực; người có năng lựcChữ trong từ干gānsuông材cáivật liệuTừ cùng chữ:干净gān jìngHSK 1sạch干什么gàn shén meHSK 1làm gì干杯gān bēiHSK 2nâng ly chúc mừng干活儿gàn huó rHSK 2biến thể er hoá của 干活 (gàn huó)干吗gàn máHSK 3xem 干嘛 (gàn má)教材jiào cáiHSK 3tài liệu giảng dạy身材shēn cáiHSK 4vóc dáng干扰gān rǎoHSK 5làm phiền干脆gān cuìHSK 5thẳng thắnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:能néngHSK 1có thể能力néng lìHSK 3năng lực干才gàn cáinăng lực胜任能力shèng rèn néng lìnăng lực