干涉仪
[gān shè yí] [干 涉 仪]
giao thoa kế (vật lý)
好啊。不过你检查甚长基线干涉仪的测量误差了吗?
hǎo a. bú guò nǐ jiǎn chá shèn cháng jī xiàn gān shè yí de cè liáng wù chā le ma?Tốt lắm. Nhưng em đã kiểm tra sai số đo của giao thoa vô tuyến đường cơ sở rất dài chưa?
Trong bài: Định vị nguồn gốc chớp sóng vô tuyến định kỳ qua kính thiên văn vô tuyến · 迄今为止