年代学[nián dài xué] [年 代 HỌC]Lưu từKhácniên đại học (khoa học xác định niên đại của sự kiện lịch sử)Chữ trong từ年niánngũ cốc代dàithay thế学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học年级nián jíHSK 2lớp年轻nián qīngHSK 2trẻ开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi họcXem thêm (3)