并拢[bìng lǒng] [并 拢]Lưu từKhácghép lại gần nhau; đặt cạnh nhau (ví dụ: ngón tay, hai nửa của tờ giấy bị rách, v.v.)Chữ trong từ并bìngvà拢lǒnggom lạiTừ cùng chữ:并且bìng qiěHSK 3và并存bìng cúnHSK 6tồn tại cùng lúc并列bìng lièHSK 7đứng song song并行bìng xíngHSK 7tiến hành song song并购bìng gòuHSK 7sáp nhập và mua lại (M&A)并非bìng fēiHSK 7thật sự không phải拉拢lā lǒngHSK 8lôi kéo靠拢kào lǒngHSK 8xích lại gần