庆祝会[qìng zhù huì] [庆 祝 会]Lưu từKhácbuổi lễ kỷ niệmChữ trong từ庆qìngăn mừng祝zhùchúc会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm庆祝qìng zhùHSK 3ăn mừng社会shè huìHSK 3xã hội演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn大会dà huìHSK 4đại hộiXem thêm (3)