废止[fèi zhǐ] [废 止]Lưu từKhácbãi bỏ (một luật); chấm dứt; bãi bỏChữ trong từ废fèibãi bỏ止zhǐdừngTừ cùng chữ:停止tíng zhǐHSK 3dừng防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn禁止jìn zhǐHSK 4cấm阻止zǔ zhǐHSK 4ngăn chặn不止bù zhǐHSK 5không ngừng为止wéi zhǐHSK 5cho đến终止zhōng zhǐHSK 5dừng截止jié zhǐHSK 6đóng废品fèi pǐnHSK 7phế phẩmXem thêm (3)