废话连篇[fèi huà lián piān] [废 话 连 篇]Lưu từKhácmột đống lời vô nghĩa; dài dòng và lan manChữ trong từ废fèibãi bỏ话huàphương ngữ连liánliên kết篇piānbàiTừ cùng chữ:废品fèi pǐnHSK 7phế phẩm废墟fèi xūHSK 7tàn tích废物fèi wùHSK 7rác rưởi废话fèi huàHSK 7vô nghĩa废除fèi chúHSK 7bãi bỏ废寝忘食fèi qǐn wàng shíHSK 7(thành ngữ) quên ăn quên ngủTừ cận nghĩa:一派胡言yī pài hú yánmột đống lời vô nghĩa