座机[zuò jī] [座 机]Lưu từKhácđiện thoại cố định; điện thoại bàn; máy bay riêngChữ trong từ座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớn机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi开机kāi jīHSK 2khởi động máy相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:固定电话gù dìng diàn huàđiện thoại cố định