开口子
[kāi kǒu zi] [开 口 子]
vỡ đê; bóng: tạo điều kiện (cho hành động xấu) xảy ra thoải mái
规定必须严格执行,不能随便开口子。
guī dìng bì xū yán gé zhí xíng, bù néng suí biàn kāi kǒu zǐ.Quy định phải thực hiện nghiêm ngặt, không thể tuỳ tiện mở tiền lệ.
[kāi kǒu zi] [开 口 子]
vỡ đê; bóng: tạo điều kiện (cho hành động xấu) xảy ra thoải mái
规定必须严格执行,不能随便开口子。
guī dìng bì xū yán gé zhí xíng, bù néng suí biàn kāi kǒu zǐ.Quy định phải thực hiện nghiêm ngặt, không thể tuỳ tiện mở tiền lệ.