开外[kāi wài] [开 外]Lưu từKhácvượt quá (một số lượng nào đó); vượt (ngân sách)Chữ trong từ开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)外wàibên ngoàiTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp开车kāi chēHSK 1lái xe开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn以外yǐ wàiHSK 2ngoài ra开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui开机kāi jīHSK 2khởi động máy另外lìng wàiHSK 3bổ sungXem thêm (3)