开衩
[kāi chà] [开 衩]
đường xẻ (trong quần áo)
旗袍开衩处镶的滚边做工极其考究。
qí páo kāi chà chù xiāng de gǔn biān zuò gōng jí qí kǎo jiū.Đường viền nẹp ở chỗ xẻ tà của chiếc sườn xám được làm cực kỳ tinh xảo.
[kāi chà] [开 衩]
đường xẻ (trong quần áo)
旗袍开衩处镶的滚边做工极其考究。
qí páo kāi chà chù xiāng de gǔn biān zuò gōng jí qí kǎo jiū.Đường viền nẹp ở chỗ xẻ tà của chiếc sườn xám được làm cực kỳ tinh xảo.