异地恋[yì dì liàn] [异 地 恋]Lưu từKhácmối tình xa; quan hệ yêu xaChữ trong từ异yìkhác地dìđất恋liàncảm thấy gắn bóTừ cùng chữ:异常yì chángHSK 6bất thường失恋shī liànHSK 8thất tình留恋liú liànHSK 8lưu luyến迷恋mí liànHSK 8say mê异性yì xìngHSK 9khác giới异议yì yìHSK 9phản đối异口同声yì kǒu tóng shēngHSK 9nhiều miệng, cùng một giọng异想天开yì xiǎng tiān kāiHSK 9(thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường