异才[yì cái] [异 才]Lưu từKháctài năng phi thườngChữ trong từ异yìkhác才cáimớiTừ cùng chữ:刚才gāng cáiHSK 2vừa nãy人才rén cáiHSK 3tài năng天才tiān cáiHSK 5thiên tài异常yì chángHSK 6bất thường成才chéng cáiHSK 7thành tài口才kǒu cáiHSK 8tài ăn nói异性yì xìngHSK 9khác giới异议yì yìHSK 9phản đối异口同声yì kǒu tóng shēngHSK 9nhiều miệng, cùng một giọngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:天赋异禀tiān fù yì bǐngtài năng phi thường