异步[yì bù] [异 步]Lưu từKhácbất đồng bộChữ trong từ异yìkhác步bùmột bướcTừ ghép:异步传输模式yì bù chuán shū mó shìchế độ chuyển giao bất đồng bộTừ cùng chữ:初步chū bùHSK 3ban đầu散步sàn bùHSK 3đi dạo跑步pǎo bùHSK 3chạy进步jìn bùHSK 3tiến bộ进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bước逐步zhú bùHSK 4một cách tiến triển脚步jiǎo bùHSK 5bước chân退步tuì bùHSK 5làm kém hơn trước异常yì chángHSK 6bất thườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:非同步fēi tóng bùbất đồng bộ