引擎盖[yǐn qíng gài] [引 擎 盖]Lưu từKhácnắp capo; mũi xeChữ trong từ引yǐndẫn擎qíngnâng盖gàinắpTừ cùng chữ:引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu涵盖hán gàiHSK 7bao phủ覆盖fù gàiHSK 7che phủ引入yǐn rùHSK 9đưa vào引发yǐn fāHSK 9dẫn đến引擎yǐn qíngHSK 9động cơ (từ mượn)引用yǐn yòngHSK 9trích dẫnXem thêm (3)