引渡[yǐn dù] [引 渡]Lưu từKhácdẫn độChữ trong từ引yǐndẫn渡dùbăng quaTừ cùng chữ:引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu过渡guò dùHSK 6chèo qua (bằng phà)引入yǐn rùHSK 9đưa vào引发yǐn fāHSK 9dẫn đến引擎yǐn qíngHSK 9động cơ (từ mượn)引用yǐn yòngHSK 9trích dẫn引诱yǐn yòuHSK 9dụ dỗXem thêm (3)