引燃[yǐn rán] [引 燃]Lưu từKhácchâm ngòi; đốt cháy; (nghĩa bóng) làm bùng phát (tranh luận, xung đột v.v.)Chữ trong từ引yǐndẫn燃ráncháyTừ cùng chữ:引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu点燃diǎn ránHSK 5đánh lửa引入yǐn rùHSK 9đưa vào引发yǐn fāHSK 9dẫn đến引擎yǐn qíngHSK 9động cơ (từ mượn)引用yǐn yòngHSK 9trích dẫn引诱yǐn yòuHSK 9dụ dỗXem thêm (3)