引颈就戮[yǐn jǐng jiù lù] [引 颈 就 戮]Lưu từKhácduỗi cổ chuẩn bị để bị hành quyết (thành ngữ)Chữ trong từ引yǐndẫn颈jǐngcổ就jiù(sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó戮lùgọt bằng daoTừ cùng chữ:引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu引入yǐn rùHSK 9đưa vào引发yǐn fāHSK 9dẫn đến引擎yǐn qíngHSK 9động cơ (từ mượn)引用yǐn yòngHSK 9trích dẫn引诱yǐn yòuHSK 9dụ dỗ引领yǐn lǐngHSK 9vươn cổXem thêm (3)