弦乐器
[xián yuè qì] [弦 乐 器]
nhạc cụ dây
小美,你来看看这个新模型。这是为失传弦乐器设计的频率还原系统。
xiǎo měi, nǐ lái kàn kàn zhè ge xīn mó xíng. zhè shì wèi shī chuán xián yuè qì shè jì de pín lǜ huán yuán xì tǒng.Tiểu Mỹ, cậu đến xem mô hình mới này đi. Đây là hệ thống khôi phục tần số được thiết kế cho các nhạc cụ dây đã thất truyền.
Trong bài: Phục dựng di sản nhạc phổ cổ đại bằng công nghệ âm thanh · 少不了